nhặng xị
発音
北部
/ɲa̰ʔŋ˨˩ sḭʔ˨˩/
中部
/ɲa̰ŋ˨˨ sḭ˨˨/
南部
/ɲaŋ˨˩˨ si˨˩˨/
音声
騒ぎ立てる enmake a fuss
動詞
騒ぎ立てる
make a fuss
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
騒ぎ立てる
基本動詞
小さな事に対して必要以上に騒ぎ立てること。
vi Đừng làm nhặng xị mọi chuyện lên chỉ vì một lỗi nhỏ như vậy.
ja そんな小さな間違いで、騒ぎ立てるな。
構成
nhặng / xị / 蠅豉
▸
構成
nhặng / xị / 蠅豉
漢字
音節対応から推定
代表候補
蠅豉
音節ごとの候補
nhặng
蠅(𡃌 / 𧔛)
xị
豉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhặng bộ / nhặng / chủ xị / loạn xị …
▸
類語
nhặng bộ / nhặng / chủ xị / loạn xị …
用法
ruồi nhặng / xá xị / ba xị đế
▸
用法
ruồi nhặng / xá xị / ba xị đế