Nhật Nhĩ Man
ゲルマン enGermanic
形容詞
ゲルマン
Germanic
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ゲルマン
性質・状態
英語やドイツ語を含む欧州の言語系統。
vi Ông ấy đang nghiên cứu về lịch sử của các bộ lạc Nhật Nhĩ Man.
ja 彼はゲルマン部族の歴史を研究している。
構成
nhật / nhĩ / man …
▸
構成
nhật / nhĩ / man …
成り立ち漢越語。漢字は 日耳曼
漢字
出典照合済み
代表候補
日耳曼
音節ごとの候補
nhật
日
nhĩ
耳(珥)
man
漫(瞞 / 曼 / 蛮)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Giéc-man / ゲルマン
▸
類語
Giéc-man / ゲルマン
用法
sinh nhật / chủ nhật / nhật bản / nhật lệ …
▸
用法
sinh nhật / chủ nhật / nhật bản / nhật lệ …