nhần nhận
発音
北部
/ɲə̤n˨˩ ɲə̰ʔn˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˧ ɲə̰ŋ˨˨/
南部
/ɲəŋ˨˩ ɲəŋ˨˩˨/
微かな苦味 enslightly bitter
副詞
微かな苦味
slightly bitter
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
微かな苦味
接続・論理
わずかに苦味や刺激を感じる味わい。
vi Cà phê có vị nhần nhận đắng.
ja そのコーヒーはわずかに苦い味がする。
構成
nhận
▸
構成
nhận
類語
nhăn nhẳn / nhan nhản / nhần nhị / chấp nhận …
▸
類語
nhăn nhẳn / nhan nhản / nhần nhị / chấp nhận …
用法
cảm nhận / nhận ra / nhận dạng / công nhận
▸
用法
cảm nhận / nhận ra / nhận dạng / công nhận