nhăn nhẳn
発音
北部
/ɲan˧˧ ɲa̰n˧˩˧/
中部
/ɲaŋ˧˥ ɲaŋ˧˩˨/
南部
/ɲaŋ˧˧ ɲaŋ˨˩˦/
鋭い音 ensharp sound
unknown
鋭い音
sharp sound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
鋭い音
鋭く、高く響く、耳障りな音。
vi Một tiếng hét nhăn nhẳn vang lên trong đêm.
ja 夜中に鋭い叫び声が響いた。
構成
nhăn / nhẳn / 𤄰牣
▸
構成
nhăn / nhẳn / 𤄰牣
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤄰牣
音節ごとの候補
nhăn
𤄰(𤶑 / 𥊟)
nhẳn
牣(𠽗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhần nhận / nhan nhản / nhăn mặt / nhăn …
▸
類語
nhần nhận / nhan nhản / nhăn mặt / nhăn …
用法
nếp nhăn / vết nhăn / sống nhăn / nhăn nhó
▸
用法
nếp nhăn / vết nhăn / sống nhăn / nhăn nhó