goigoi

nhăn nhẳn

unknown
Nhăn nhẳn là từ dùng để miêu tả một loại âm thanh có đặc tính sắc nhọn hoặc chói tai.
Nhật 鋭い音
Anh sharp sound
Hàn 날카로운 소리
Phát âm Bắc /ɲan˧˧ ɲa̰n˧˩˧/ Trung /ɲaŋ˧˥ ɲaŋ˧˩˨/ Nam /ɲaŋ˧˧ ɲaŋ˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Nhăn nhẳn là từ dùng để miêu tả một loại âm thanh có đặc tính sắc nhọn hoặc chói tai.

vi Một tiếng hét nhăn nhẳn vang lên trong đêm.

Nhật 鋭い音

夜中に鋭い叫び声が響いた。

Anh sharp sound

A sharp sound of a scream rang out in the night.

Hàn 날카로운 소리

밤중에 날카로운 비명 소리가 울려 퍼졌다.

Cấu tạo
nhăn / nhẳn / 𤄰牣
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤄰牣
Ứng viên theo âm tiết
nhăn 𤄰(𤶑 / 𥊟) nhẳn 牣(𠽗)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhần nhận / nhan nhản / nhăn mặt / nhăn …
▸
Dùng
nếp nhăn / vết nhăn / sống nhăn / nhăn nhó
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.