nhấp nhỏm
音声
不安な enworried
形容詞
不安な
worried
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不安な
性質・状態
すぐに何かが起こることについて、非常に神経質で心配している状態。
vi Anh ấy nhấp nhỏm chờ đợi kết quả của cuộc thi.
ja 彼は競争の結果を不安な気持ちで待っている。
構成
nhấp / nhỏm
▸
構成
nhấp / nhỏm
類語
nhấp nhổm / bức / phiền não / nôn nao …
▸
類語
nhấp nhổm / bức / phiền não / nôn nao …
用法
nhấp chuột / nhấp nhánh / nhấp nháy / nhấp nhô
▸
用法
nhấp chuột / nhấp nhánh / nhấp nháy / nhấp nhô