nhấp nhổm
発音
北部
/ɲəp˧˥ ɲo̰m˧˩˧/
中部
/ɲə̰p˩˧ ɲom˧˩˨/
南部
/ɲəp˧˥ ɲom˨˩˦/
音声
そわそわする enworried or anxious
形容詞
そわそわする
worried or anxious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
そわそわする
感情
Emotions
心配や不安のために心が落ち着かない様子。
vi Cô ấy nhấp nhổm vì lo lắng cho sức khỏe của mẹ.
ja 彼女は母の健康が心配で落ち着かない。
構成
nhấp / nhổm / 濕𨃊
▸
構成
nhấp / nhổm / 濕𨃊
漢字
音節対応から推定
代表候補
濕𨃊
音節ごとの候補
nhấp
濕(𠾾 / 𨅞)
nhổm
𨃊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhấp nhỏm / bận lòng / rối ruột
▸
類語
nhấp nhỏm / bận lòng / rối ruột
用法
nhấp chuột / nhấp nhánh / nhấp nháy / nhấp nhô
▸
用法
nhấp chuột / nhấp nhánh / nhấp nháy / nhấp nhô