nhân dạng
発音
北部
/ɲən˧˧ za̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ɲəŋ˧˥ ja̰ːŋ˨˨/
南部
/ɲəŋ˧˧ jaːŋ˨˩˨/
音声
身体的特徴 enphysical identity
名詞
身体的特徴
physical identity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
身体的特徴
接続・論理
特定の個人を他者と区別するために用いられる外見上の特徴。
vi Cảnh sát đang xác định nhân dạng của anh ta.
ja 警察は彼の身元を特定している。
構成
nhân / dạng / 人樣
▸
構成
nhân / dạng / 人樣
漢字
音節対応から推定
代表候補
人樣
音節ごとの候補
nhân
人
dạng
樣(𨄶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhận dạng / hình dạng / đồng dạng / sự đồng dạng …
▸
類語
nhận dạng / hình dạng / đồng dạng / sự đồng dạng …
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …
▸
用法
cá nhân / nhân dân / công nhân / nhân vật …