định dạng
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ za̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ ja̰ːŋ˨˨/
南部
/ɗɨn˨˩˨ jaːŋ˨˩˨/
音声
形式 enformat
名詞
形式
format
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
形式
接続・論理
文書やコンピュータファイルの構造や整理方法。
vi Bạn cần thay đổi định dạng của tệp tin này.
ja このファイルの形式を変更する必要がある。
構成
định / dạng / 定樣
▸
構成
định / dạng / 定樣
漢字
音節対応から推定
代表候補
定樣
音節ごとの候補
định
定
dạng
樣(𨄶)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dính dáng / định / định tuyến / định luật bảo toàn …
▸
類語
dính dáng / định / định tuyến / định luật bảo toàn …
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …