nháo nhào
発音
北部
/ɲaːw˧˥ ɲa̤ːw˨˩/
中部
/ɲa̰ːw˩˧ ɲaːw˧˧/
南部
/ɲaːw˧˥ ɲaːw˨˩/
音声
混沌とした enchaotic
形容詞
混沌とした
chaotic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
混沌とした
性質・状態
非常に混乱し、無秩序で、完全に混沌とした状況を表す。
vi Đám đông nháo nhào khi nghe thấy tiếng nổ lớn.
ja 大きな音を聞いて群衆は混乱状態になった。
構成
nháo / nhào / 遶𨇵
▸
構成
nháo / nhào / 遶𨇵
漢字
音節対応から推定
代表候補
遶𨇵
音節ごとの候補
nháo
遶(嚛 / 𠿷)
nhào
𨇵
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhão nhạo / hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa …
▸
類語
nhão nhạo / hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa …
用法
láo nháo / nhốn nháo / bát nháo / nhếu nháo …
▸
用法
láo nháo / nhốn nháo / bát nháo / nhếu nháo …