hỗn loạn
発音
北部
/hoʔon˧˥ lwa̰ːʔn˨˩/
中部
/hoŋ˧˩˨ lwa̰ːŋ˨˨/
南部
/hoŋ˨˩˦ lwaːŋ˨˩˨/
音声
混沌とした enchaotic
形容詞
混沌とした
chaotic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
混沌とした
性質・状態
秩序が全く失われ、混乱や制御の困難を招いている状態。
vi Tình hình giao thông trở nên hỗn loạn sau cơn mưa lớn.
ja 大雨のあと、交通状況は混沌とした状態になった。
構成
hỗn / loạn / 漢越語。漢字は 混亂 …
▸
構成
hỗn / loạn / 漢越語。漢字は 混亂 …
成り立ち漢越語。漢字は 混亂
漢字
出典照合済み
代表候補
混亂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hôn loạn / hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa …
▸
類語
hôn loạn / hỗn độn / hỗn mang / ngang ngửa …
用法
hỗn hợp / hỗn số / thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí …
▸
用法
hỗn hợp / hỗn số / thực tế hỗn hợp / hỗn hợp đẳng phí …