nhà thi đấu
音声
競技場 ensports arena
名詞
競技場
sports arena
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
競技場
接続・論理
スポーツ競技やイベントを開催するために設計された施設。
vi Trận đấu diễn ra tại nhà thi đấu của thành phố.
ja 試合は市のスポーツ競技場で行われる。
構成
nhà / thi đấu / nhà + thi đấu の複合 …
▸
構成
nhà / thi đấu / nhà + thi đấu の複合 …
成り立ちnhà + thi đấu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹詩鬥
音節ごとの候補
nhà
茹
thi
詩
đấu
鬥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước