nhà hán
王朝名 enproper name
固有名詞
王朝名
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
王朝名
王朝を指す固有名詞。
vi Nhà Hán là tên của một triều đại.
ja 漢は王朝の名前である。
構成
nhà / hán / nhà + Hán の複合 …
▸
構成
nhà / hán / nhà + Hán の複合 …
成り立ちnhà + Hán の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹漢
音節ごとの候補
nhà
茹
hán
漢
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …