nhà chuyên môn
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨwiən˧˧ mon˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ ʨwiəŋ˧˥ moŋ˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ ʨwiəŋ˧˧ moŋ˧˧/
音声
専門家 enspecialist
名詞
専門家
specialist
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
専門家
接続・論理
特定の分野で優れた知識と技術を持つ人。
vi Chúng tôi cần lời khuyên từ một nhà chuyên môn.
ja 専門家からの助言が必要だ。
構成
nhà / chuyên môn / 茹專門
▸
構成
nhà / chuyên môn / 茹專門
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹專門
音節ごとの候補
nhà
茹
chuyên
專
môn
門(菛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chuyên viên / tiếng Môn / pháp môn / quyền môn …
▸
類語
chuyên viên / tiếng Môn / pháp môn / quyền môn …
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …