nguyên trạng
発音
北部
/ŋwiən˧˧ ʨa̰ːʔŋ˨˩/
中部
/ŋwiəŋ˧˥ tʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/ŋwiəŋ˧˧ tʂaːŋ˨˩˨/
音声
原状 enoriginal state
名詞
原状
original state
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原状
接続・論理
変化や外的影響を受ける前の初期状態。
vi Bản đồ cũ vẫn còn giữ được nguyên trạng.
ja 古い地図は今も原状を保っている。
構成
nguyên / trạng / 漢越語。漢字は 原狀 …
▸
構成
nguyên / trạng / 漢越語。漢字は 原狀 …
成り立ち漢越語。漢字は 原狀
漢字
出典照合済み
代表候補
原狀
音節ごとの候補
nguyên
元
trạng
狀
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …
▸
用法
nguyên nhân / trung nguyên / giữ nguyên / nguyên tắc …