ngoại vụ
外交 enforeign affairs
名詞
外交
foreign affairs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
外交
接続・論理
他国との関わりに関する仕事や関係。
vi Bộ phận ngoại vụ đang chuẩn bị cho chuyến thăm sắp tới.
ja 外交部門は次の訪問を準備している。
構成
ngoại / vụ / 漢越語。漢字は 外務 …
▸
構成
ngoại / vụ / 漢越語。漢字は 外務 …
成り立ち漢越語。漢字は 外務
漢字
出典照合済み
代表候補
外務
音節ごとの候補
ngoại
外
vụ
務
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …
▸
用法
ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại / dã ngoại …