ngoại tiếp
発音
北部
/ŋwa̰ːʔj˨˩ tiəp˧˥/
中部
/ŋwa̰ːj˨˨ tiə̰p˩˧/
南部
/ŋwaːj˨˩˨ tiəp˧˥/
音声
外接する encircumscribed
形容詞
外接する
circumscribed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
外接する
性質・状態
幾何学的図形のすべての頂点に触れるように、周囲を描くこと。
vi Đây là một đường tròn ngoại tiếp tam giác.
ja これは三角形の外接円である。
構成
ngoại / tiếp / 漢越語。漢字は 外接 …
▸
構成
ngoại / tiếp / 漢越語。漢字は 外接 …
成り立ち漢越語。漢字は 外接
漢字
出典照合済み
代表候補
外接
音節ごとの候補
ngoại
外
tiếp
接
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
幾何学
▸
類語
幾何学
用法
đường tròn ngoại tiếp / ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại …
▸
用法
đường tròn ngoại tiếp / ngoại truyện / ngoại ngữ / ý tại ngôn ngoại …