nghiệt ngã
発音
北部
/ŋiə̰ʔt˨˩ ŋaʔa˧˥/
中部
/ŋiə̰k˨˨ ŋaː˧˩˨/
南部
/ŋiək˨˩˨ ŋaː˨˩˦/
音声
厳しい ensevere
形容詞
厳しい
severe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
厳しい
性質・状態
非常に厳しく、耐え難い様子。
vi Họ phải đối mặt với hoàn cảnh nghiệt ngã.
ja 彼らは過酷な状況に直面しなければならなかった。
構成
nghiệt / ngã / 孽我
▸
構成
nghiệt / ngã / 孽我
漢字
音節対応から推定
代表候補
孽我
音節ごとの候補
nghiệt
孽
ngã
我
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tồi tệ / trầm trọng / gay gắt / thậm tệ …
▸
類語
tồi tệ / trầm trọng / gay gắt / thậm tệ …
用法
ác nghiệt / cay nghiệt / oan nghiệt / khắc nghiệt …
▸
用法
ác nghiệt / cay nghiệt / oan nghiệt / khắc nghiệt …