nghiến răng
発音
北部
/ŋiən˧˥ zaŋ˧˧/
中部
/ŋiə̰ŋ˩˧ ʐaŋ˧˥/
南部
/ŋiəŋ˧˥ ɹaŋ˧˧/
音声
歯ぎしりする engnash teeth; grind teeth
動詞
歯ぎしりする
gnash teeth; grind teeth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
歯ぎしりする
基本動詞
上下の歯を強く擦り合わせる行為。
vi Anh ấy thường hay nghiến răng khi đang ngủ say vào ban đêm.
ja 彼は夜寝ている間に、よく歯ぎしりをする。
構成
nghiến / răng / 研𦝄
▸
構成
nghiến / răng / 研𦝄
漢字
音節対応から推定
代表候補
研𦝄
音節ごとの候補
nghiến
研(𧢟)
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghiến / bàn chải đánh răng / bánh răng / sâu răng …
▸
類語
nghiến / bàn chải đánh răng / bánh răng / sâu răng …
用法
khóc lóc nghiến răng / ngấu nghiến / đay nghiến / đầu bạc răng long …
▸
用法
khóc lóc nghiến răng / ngấu nghiến / đay nghiến / đầu bạc răng long …