nghiên cứu sinh
発音
北部
/ŋiən˧˧ kiw˧˥ sïŋ˧˧/
中部
/ŋiəŋ˧˥ kɨ̰w˩˧ ʂïn˧˥/
南部
/ŋiəŋ˧˧ kɨw˧˥ ʂɨn˧˧/
音声
大学院生 enpostgraduate
名詞
大学院生
postgraduate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大学院生
学校生活・教育
School
学位取得後、さらに高度な学習や研究を続ける者。
vi Anh ấy hiện là nghiên cứu sinh tại một trường đại học lớn.
ja 彼は現在、大手大学で大学院生をしている。
構成
nghiên / cứu sinh / 漢越語。漢字は 研究生 …
▸
構成
nghiên / cứu sinh / 漢越語。漢字は 研究生 …
成り立ち漢越語。漢字は 研究生
漢字
出典照合済み
代表候補
研究生
音節ごとの候補
nghiên
研
cứu
究
sinh
生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nghiên cứu / nghiên cứu viên / nghiên bút / nghiên …
▸
類語
nghiên cứu / nghiên cứu viên / nghiên bút / nghiên …
用法
điều nghiên / bút nghiên / đối tượng nghiên cứu / xuồng cứu sinh
▸
用法
điều nghiên / bút nghiên / đối tượng nghiên cứu / xuồng cứu sinh