khởi sinh
音声
モネラ界 enMonera
名詞
モネラ界
Monera
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モネラ界 接続・論理
単細胞生物で構成される生物学の分類群。
vi Giới khởi sinh bao gồm các vi khuẩn.
ja モネラ界には細菌が含まれる。
構成
khởi / sinh / 起生
▸
構成
khởi / sinh / 起生
漢字
音節対応から推定
代表候補
起生
音節ごとの候補
khởi
起
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khởi / khởi kiện / khởi nguyên / khởi xuất …
▸
類語
khởi / khởi kiện / khởi nguyên / khởi xuất …
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …