nữ sinh
発音
北部
/nɨʔɨ˧˥ sïŋ˧˧/
中部
/nɨ˧˩˨ ʂïn˧˥/
南部
/nɨ˨˩˦ ʂɨn˧˧/
音声
女子学生 enschoolgirl
名詞
女子学生
schoolgirl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
女子学生
学校生活・教育
School
学校に通っている若い女性。
vi Cô nữ sinh đang chăm chú đọc sách trong thư viện.
ja 女子学生が図書館で熱心に本を読んでいる。
構成
nữ / sinh / 漢越語。漢字は 女生 …
▸
構成
nữ / sinh / 漢越語。漢字は 女生 …
成り立ち漢越語。漢字は 女生
漢字
出典照合済み
代表候補
女生
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
▸
類語
nữ / nữ hoàng / nữ vương / nữ thần …
用法
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …
▸
用法
phụ nữ / thiếu nữ / tiên nữ / ma nữ …