nghịch ngợm
発音
北部
/ŋḭ̈ʔk˨˩ ŋə̰ːʔm˨˩/
中部
/ŋḭ̈t˨˨ ŋə̰ːm˨˨/
南部
/ŋɨt˨˩˨ ŋəːm˨˩˨/
音声
やんちゃな enmischievous; playful
形容詞
やんちゃな
mischievous; playful
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
やんちゃな
外見・性格
活発でいたずら好き、小さな騒ぎを起こす様子。
vi Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
ja この子供はとてもやんちゃだ。
構成
nghịch / ngợm / 逆𤼔
▸
構成
nghịch / ngợm / 逆𤼔
漢字
音節対応から推定
代表候補
逆𤼔
音節ごとの候補
nghịch
逆
ngợm
𤼔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bậy bạ / tinh nghịch / tinh quái / quỷ quái …
▸
類語
bậy bạ / tinh nghịch / tinh quái / quỷ quái …
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý
▸
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý