nghịch đảo
逆の eninverse
形容詞
逆の
inverse
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
逆の
性質・状態
他の事物と反比例する、または逆の関係にあること。
vi Có một mối quan hệ nghịch đảo giữa giá cả và nhu cầu tiêu dùng.
ja 価格と消費者需要の間には反比例の関係がある。
名詞
語義 2
名詞
逆数
数や分数を上下反転させて得られる数学的概念。
vi Số nghịch đảo của hai là một phần hai.
ja 2の逆数は2分の1である。
構成
nghịch / đảo / 逆倒
▸
構成
nghịch / đảo / 逆倒
漢字
出典照合済み
代表候補
逆倒
音節ごとの候補
nghịch
逆
đảo
島
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
反比例 / 逆数
▸
類語
反比例 / 逆数
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …
▸
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lý …