nghệ tây
音声
サフラン ensaffron
名詞
サフラン
saffron
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サフラン
接続・論理
サフランの花から採れる、非常に高価なスパイス。
vi Nghệ tây là một loại gia vị rất đắt tiền.
ja サフランはとても高価なスパイスだ。
構成
nghệ / tây / nghệ + tây の複合 …
▸
構成
nghệ / tây / nghệ + tây の複合 …
成り立ちnghệ + tây の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
藝西
音節ごとの候補
nghệ
藝(乂)
tây
西
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
サフラン
▸
類語
サフラン
用法
công nghệ / nghệ thuật / nghệ sĩ / nghệ an …
▸
用法
công nghệ / nghệ thuật / nghệ sĩ / nghệ an …