ngay ngáy
発音
北部
/ŋaj˧˧ ŋaj˧˥/
中部
/ŋaj˧˥ ŋa̰j˩˧/
南部
/ŋaj˧˧ ŋaj˧˥/
音声
不安げに ennervously
副詞
不安げに
nervously
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不安げに
接続・論理
心配や自信のなさを表すように物事を行うこと。
vi Tôi chờ đợi kết quả một cách ngay ngáy.
ja 私は結果を不安げに待った。
構成
ngay / ngáy / 𣦍𠵨
▸
構成
ngay / ngáy / 𣦍𠵨
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣦍𠵨
音節ごとの候補
ngay
𣦍
ngáy
𠵨(𠿴 / 𥋹 / 𪖺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngây ngấy / ngày ngày / ngứa ngáy / tiếng ngáy …
▸
類語
ngây ngấy / ngày ngày / ngứa ngáy / tiếng ngáy …
用法
ngay cả / ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì
▸
用法
ngay cả / ngay lập tức / ngay tức khắc / ngay tức thì