ngựa trời
カマキリ enmantis
名詞
カマキリ
mantis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カマキリ
接続・論理
強力な前脚で獲物を捕らえる大型の肉食性昆虫。
vi Con ngựa trời đang đậu trên cành lá xanh.
ja カマキリが緑の葉の上に止まっている。
構成
ngựa / trời / ngựa + trời の複合
▸
構成
ngựa / trời / ngựa + trời の複合
成り立ちngựa + trời の複合
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …
▸
用法
ngã ngựa / vành móng ngựa / xe ngựa / đầu trâu mặt ngựa …