ngại ngùng
発音
北部
/ŋa̰ːʔj˨˩ ŋṳŋ˨˩/
中部
/ŋa̰ːj˨˨ ŋuŋ˧˧/
南部
/ŋaːj˨˩˨ ŋuŋ˨˩/
音声
恥ずかしがる enshy
動詞
恥ずかしがる
shy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
恥ずかしがる
感情
Emotions
他人の前で恥ずかしがったり自信を持てなかったりすること。
vi Anh ấy luôn thấy ngại ngùng khi nói chuyện với phụ nữ.
ja 彼は女性と話すとき、いつも恥ずかしがってしまう。
構成
ngại / 碍㥥
▸
構成
ngại / 碍㥥
漢字
音節対応から推定
代表候補
碍㥥
音節ごとの候補
ngại
碍(礙)
ngùng
㥥(顒 / 𢢄)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngại / ngại ngần / ngại ngùn / ngượng ngùng
▸
類語
ngại / ngại ngần / ngại ngùn / ngượng ngùng
用法
trở ngại / e ngại / đáng ngại / chướng ngại vật
▸
用法
trở ngại / e ngại / đáng ngại / chướng ngại vật