người dùng
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ zṳŋ˨˩/
中部
/ŋɨəj˧˧ juŋ˧˧/
南部
/ŋɨəj˨˩ juŋ˨˩/
音声
ユーザー enuser
名詞
ユーザー
user
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ユーザー
接続・論理
特定の製品、サービス、コンピュータシステムを利用する個人や組織。
vi Hệ thống này rất thân thiện với người dùng.
ja このシステムは非常にユーザーフレンドリーだ。
構成
người / dùng / 𠊛拥
▸
構成
người / dùng / 𠊛拥
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛拥
音節ごとの候補
người
𠊛
dùng
拥(𨀍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
người dưng / nước dùng / hàng tiêu dùng / người tiêu dùng …
▸
類語
người dưng / nước dùng / hàng tiêu dùng / người tiêu dùng …
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …