hàng tiêu dùng
発音
北部
/ha̤ːŋ˨˩ tiəw˧˧ zṳŋ˨˩/
中部
/haːŋ˧˧ tiəw˧˥ juŋ˧˧/
南部
/haːŋ˨˩ tiəw˧˧ juŋ˨˩/
音声
消費財 enconsumer goods
名詞
消費財
consumer goods
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
消費財
個人の消費ニーズを満たすために生産された商品。
vi Giá hàng tiêu dùng đang tăng nhẹ.
ja 消費財の価格が少し上昇している。
構成
hàng / tiêu dùng / 行椒拥
▸
構成
hàng / tiêu dùng / 行椒拥
漢字
音節対応から推定
代表候補
行椒拥
音節ごとの候補
hàng
行
tiêu
椒
dùng
拥(𨀍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
người dùng / nước dùng / người tiêu dùng / thường dùng …
▸
類語
người dùng / nước dùng / người tiêu dùng / thường dùng …
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
用法
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …