người Ba Lan
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ ɓaː˧˧ laːn˧˧/
中部
/ŋɨəj˧˧ ɓaː˧˥ laːŋ˧˥/
南部
/ŋɨəj˨˩ ɓaː˧˧ laːŋ˧˧/
音声
ポーランド人 enPole
名詞
ポーランド人
Pole
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ポーランド人
文化・固有名詞
ポーランド出身の人、またはポーランド国籍の人。
vi Tôi đã gặp một người Ba Lan rất thân thiện.
ja とてもフレンドリーなポーランド人に会った。
構成
người / ba lan / 𠊛爸蘭
▸
構成
người / ba lan / 𠊛爸蘭
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛爸蘭
音節ごとの候補
người
𠊛
ba
爸
lan
蘭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiếng Hà Lan / xà lan / bạn kim lan / dãy hồi lan …
▸
類語
tiếng Hà Lan / xà lan / bạn kim lan / dãy hồi lan …
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …