tiếng ba lan
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɓaː˧˧ laːn˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɓaː˧˥ laːŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ ɓaː˧˧ laːŋ˧˧/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "tiếng ba lan" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「ポーランド語」が文中に現れる。