người băng
発音
北部
/ŋɨə̤j˨˩ ɓaŋ˧˧/
中部
/ŋɨəj˧˧ ɓaŋ˧˥/
南部
/ŋɨəj˨˩ ɓaŋ˧˧/
音声
アイスマン eniceman
unknown
アイスマン
iceman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
アイスマン
氷の中で凍結され、保存された状態で発見された遺体。
vi Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu về người băng.
ja 考古学者はアイスマンを研究している。
構成
người / băng / 𠊛冰
▸
構成
người / băng / 𠊛冰
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠊛冰
音節ごとの候補
người
𠊛
băng
冰(𨀰)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …
▸
用法
mọi người / con người / người ta / người đẹp …