nội trị
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ ʨḭʔ˨˩/
中部
/no̰j˨˨ tʂḭ˨˨/
南部
/noj˨˩˨ tʂi˨˩˨/
内政 endomestic affairs
名詞
内政
domestic affairs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
内政
接続・論理
一国の領土内で起きる政治問題。
vi Chính phủ đang tập trung vào các vấn đề nội trị.
ja 政府は内政問題に集中している。
構成
nội / trị / 内治
▸
構成
nội / trị / 内治
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
内治
音節ごとの候補
nội
内
trị
治
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …