nội thành
発音
北部
/no̰ʔj˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/no̰j˨˨ tʰan˧˧/
南部
/noj˨˩˨ tʰan˨˩/
音声
市内 eninner city
副詞
市内
inner city
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
市内
場所・建物
都市の公式な境界内のエリアで、人口密度が高い地域。
vi Dịch vụ giao hàng trong nội thành thường rất nhanh chóng.
ja 市内への配送サービスは通常非常に速い。
構成
nội / thành / 内城
▸
構成
nội / thành / 内城
漢字
音節対応から推定
代表候補
内城
音節ごとの候補
nội
内
thành
城
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …
▸
用法
nội thất / nội dung / đại nội / nội gián …