nối liền
発音
北部
/noj˧˥ liə̤n˨˩/
中部
/no̰j˩˧ liəŋ˧˧/
南部
/noj˧˥ liəŋ˨˩/
音声
繋ぐ enconnect
動詞
繋ぐ
connect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
繋ぐ
基本動詞
二つ以上の物体を結び合わせ、一体にすること。
vi Cây cầu này nối liền hai bờ sông thành một khối.
ja この橋は川の両岸を一つのユニットとして繋いでいる。
構成
nối / liền / nối + liền の複合
▸
構成
nối / liền / nối + liền の複合
成り立ちnối + liền の複合
類語
địa liền / mỳ ăn liền / ăn liền / gắn liền …
▸
類語
địa liền / mỳ ăn liền / ăn liền / gắn liền …
用法
kết nối / nối dõi / nối ngôi / nối dòng …
▸
用法
kết nối / nối dõi / nối ngôi / nối dòng …