đất liền
発音
北部
/ɗət˧˥ liə̤n˨˩/
中部
/ɗə̰k˩˧ liəŋ˧˧/
南部
/ɗək˧˥ liəŋ˨˩/
音声
大陸部 enmainland
名詞
大陸部
mainland
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大陸部
地形・環境
The non-island part of land compared to sea or islands.
構成
đất / liền / đất + liền の複合
▸
構成
đất / liền / đất + liền の複合
成り立ちđất + liền の複合
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …
▸
用法
trái đất / đất nước / quả đất / đất đai …