nắm chặt
握る engrip
動詞
握る
grip
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
握る
基本動詞
手で物をしっかりと握る動作。
vi Cô ấy nắm chặt tay mẹ khi đi qua đường.
ja 彼女は道路を渡るとき、母の手を握った。
構成
nắm / chặt
▸
構成
nắm / chặt
類語
nắm / nắm lấy / nắm vững / nắm giữ …
▸
類語
nắm / nắm lấy / nắm vững / nắm giữ …
用法
nắm bắt / cầm nắm / nắm đấm / cơm nắm …
▸
用法
nắm bắt / cầm nắm / nắm đấm / cơm nắm …