ôm chặt
強く抱きしめる enhug tightly
動詞
強く抱きしめる
hug tightly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
強く抱きしめる
基本動詞
力強くしっかりと抱きしめること。
vi Đứa trẻ ôm chặt lấy mẹ khi sợ hãi.
ja 子供は怖くて母親にしっかりと抱きついた。
構成
ôm / chặt
▸
構成
ôm / chặt
類語
ôm / ôm ấp / ôm kế / ôm chân …
▸
類語
ôm / ôm ấp / ôm kế / ôm chân …
用法
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …
▸
用法
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …