nấm lùn
発音
北部
/nəm˧˥ lṳn˨˩/
中部
/nə̰m˩˧ luŋ˧˧/
南部
/nəm˧˥ luŋ˨˩/
チビ enshort person (informal)
名詞
チビ
short person (informal)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
チビ
接続・論理
背が低い人を指す親しみのある、または遊び心のある表現。
vi Mọi người thường gọi cô ấy là nấm lùn một cách thân mật.
ja 皆は彼女を親しみを込めてチビと呼ぶことが多い。
構成
nấm / lùn
▸
構成
nấm / lùn
類語
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn …
▸
類語
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn …
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …
▸
用法
nấm học / nấm hương / nấm kim châm / nấm linh chi …