nương nương
発音
北部
/nɨəŋ˧˧ nɨəŋ˧˧/
中部
/nɨəŋ˧˥ nɨəŋ˧˥/
南部
/nɨəŋ˧˧ nɨəŋ˧˧/
音声
妃 enempress
名詞
妃
empress
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
妃
基本動詞
皇族や高貴な女性を呼ぶための称号。
vi Nương nương đang dạo bước trong vườn thượng uyển.
ja 妃が王宮の庭園を散策している。
動詞
語義 2
動詞
お方
伝統的な文脈で、高位の女性や女神への敬称。
vi Người dân địa phương thường thờ cúng bà nương nương để cầu bình an.
ja 地元の人々は平安を願ってその女神を崇拝する。
構成
nương / nương / 娘娘
▸
構成
nương / nương / 娘娘
漢字
音節対応から推定
代表候補
娘娘
音節ごとの候補
nương
娘
nương
娘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nương / nương theo / nương tay / nương bóng …
▸
類語
nương / nương theo / nương tay / nương bóng …
用法
cô nương / công nương / nương náu / sư nương
▸
用法
cô nương / công nương / nương náu / sư nương