năng học
発音
北部
/naŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/naŋ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/naŋ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
勉学に励む enstudious
unknown
勉学に励む
studious
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
勉学に励む
The quality of being diligent and spending a significant amount of time on one's studies regularly.
vi Cậu ấy là một học sinh rất năng học.
ja He is a very studious student.
構成
năng / học / 能學
▸
構成
năng / học / 能學
漢字
音節対応から推定
代表候補
能學
音節ごとの候補
năng
能
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiếu học / năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân …
▸
類語
hiếu học / năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân …
用法
tài năng / công năng / kĩ năng / chức năng …
▸
用法
tài năng / công năng / kĩ năng / chức năng …