năng định
発音
北部
/naŋ˧˧ ɗḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/naŋ˧˥ ɗḭ̈n˨˨/
南部
/naŋ˧˧ ɗɨn˨˩˨/
音声
航空技能証明 enaviation qualification
名詞
航空技能証明
aviation qualification
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
航空技能証明
文化・固有名詞
A certification of professional competence for aviation staff.
構成
năng / định / 能定
▸
構成
năng / định / 能定
漢字
音節対応から推定
代表候補
能定
音節ごとの候補
năng
能
định
定
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
năng lượng / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo / Năng …
▸
類語
năng lượng / năng lượng hạt nhân / năng lượng tái tạo / Năng …
用法
tài năng / công năng / kĩ năng / chức năng …
▸
用法
tài năng / công năng / kĩ năng / chức năng …