năm tuổi
発音
北部
/nam˧˧ tuə̰j˧˩˧/
中部
/nam˧˥ tuəj˧˩˨/
南部
/nam˧˧ tuəj˨˩˦/
音声
年男・年女 enyear of one's zodiac
名詞
年男・年女
year of one's zodiac
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
年男・年女
接続・論理
自分の生まれた干支と同じ干支の年。
vi Anh ấy tin rằng mình sẽ gặp nhiều khó khăn trong năm tuổi.
ja 彼は干支の年は難しいことが多いと信じている。
構成
năm / tuổi / 𠄼歲
▸
構成
năm / tuổi / 𠄼歲
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄼歲
音節ごとの候補
năm
𠄼(𢆥)
tuổi
歲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
năm / năm nay / năm mới / năm xuân phân …
▸
類語
năm / năm nay / năm mới / năm xuân phân …
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …
▸
用法
thứ năm / tháng năm / trăm năm / năm tháng …