nói thật
発音
北部
/nɔj˧˥ tʰə̰ʔt˨˩/
中部
/nɔ̰j˩˧ tʰə̰k˨˨/
南部
/nɔj˧˥ tʰək˨˩˨/
音声
真実を語る entell the truth
動詞
真実を語る
tell the truth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
真実を語る
基本動詞
事実をありのままに、正直かつ正確に述べる行為。
vi Cậu bé đã dũng cảm nói thật về những gì đã xảy ra.
ja その少年は勇気を持って真実を語った。
構成
nói / thật
▸
構成
nói / thật
類語
nội thất / nói / nói dối / nói xạo …
▸
類語
nội thất / nói / nói dối / nói xạo …
用法
nói chuyện / lời nói / tiếng nói / nói láo …
▸
用法
nói chuyện / lời nói / tiếng nói / nói láo …