nác
音声
水(方言) enwater (dialect)
名詞
水(方言)
water (dialect)
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水(方言)
水や液体を指すベトナム中北部の地方方言。
vi Cậu bé xin bà một gáo nác để uống cho đỡ khát.
ja 少年は祖母に喉の渇きを癒すための水をお願いした。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
nấc / nắc / nạc / nặc …
▸
類語
nấc / nắc / nạc / nặc …
用法
núc nác
▸
用法
núc nác