núc nác
発音
北部
/nuk˧˥ naːk˧˥/
中部
/nṵk˩˧ na̰ːk˩˧/
南部
/nuk˧˥ naːk˧˥/
音声
ミッドナイトホラー enmidnight horror
名詞
ミッドナイトホラー
midnight horror
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミッドナイトホラー
接続・論理
細長い実をつける低木で、食品や漢方薬として利用される。
vi Quả núc nác có thể dùng để chế biến món ăn.
ja ヌックナックの実は調理して食べることができる。
構成
núc / nác
▸
構成
núc / nác
類語
nục nạc / núc / núc ních
▸
類語
nục nạc / núc / núc ních
用法
bếp núc / béo núc / béo nung núc / nung núc
▸
用法
bếp núc / béo núc / béo nung núc / nung núc