minh ty
minh tiの別表記 enalternate spelling of minh ti
名詞
minh tiの別表記
alternate spelling of minh ti
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
minh tiの別表記
接続・論理
ベトナム語「minh ti」の別表記。
vi Từ minh ty là một cách viết khác của minh ti.
ja 「minh ty」という語は「minh ti」の別表記である。