mau mắn
発音
北部
/maw˧˧ man˧˥/
中部
/maw˧˥ ma̰ŋ˩˧/
南部
/maw˧˧ maŋ˧˥/
音声
機敏な enagile
形容詞
機敏な
agile
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
機敏な
性質・状態
動作や反応が素早く、活気があって軽快な様子。
vi Cô ấy trả lời các câu hỏi một cách rất mau mắn.
ja 彼女は質問にとても素早く答えた。
構成
mau / mắn
▸
構成
mau / mắn
類語
mau chóng / tốc hành / chóng vánh / mau lẹ …
▸
類語
mau chóng / tốc hành / chóng vánh / mau lẹ …
用法
cà mau / mũi cà mau / mắn đẻ
▸
用法
cà mau / mũi cà mau / mắn đẻ