chúc may mắn
幸福を願う enwish you well
成句
幸福を願う
wish you well
3 語義
2 構成語
詳細
3 語義
▸
詳細
3 語義
語義 1
成句
幸福を願う
接続・論理
他者の成功や健康を願う好意的な言葉。
vi Tôi chúc may mắn cho dự án của bạn.
ja あなたのプロジェクトの成功を祈る。
語義 2
成句
幸運を祈る
挑戦を前にした相手に成功を願う表現。
vi Chúc may mắn trong kỳ thi sắp tới!
ja 次の試験、幸運を祈る!
語義 3
成句
神の祝福を
神の加護や幸運を相手に願う言葉。
vi Chúc may mắn, cầu Chúa phù hộ cho bạn.
ja 幸運を、神の祝福がありますように。